Giới thiệu về iNPSect

"iNSPect" là ứng dụng kiểm tra nhanh hiệu quả của enzyme rtiêu hóa xơ thô (NSP) trong công thức của bạn. Ứng dụng này được các chuyên gia về enzyme của hãng Canadian Bio-Systems (CBS) phát triển dựa trên số liệu phân tích từ nhiều nguồn.

Các bước đăng ký và sử dụng khá đơn giản. Các bạn có thể vào đường link sau để thực hiện: https://inspect.canadianbio.com/

Sau đây là hình ảnh hướng dẫn sử dụng

 

 

 

 

 

 

 

 

Chúc các bạn thành công !

Danh mục sản phẩm

VITAMIN ĐƠN CÁC LOẠI

 

VITAMIN A

VITAMIN A OIL 1M

VITAMIN A PROPIONATE

VITAMIN A1000

VITAMIN A500

VITMIN A500 tan

 

VITAMIN B1

VITAMIN B1

VITAMIN B1HCL

 

VITAMIN B2

VITAMIN B2 80

VITAMIN B2 98%

 

 

 

VITAMIN B3 

Niacin

 

VITAMIN B5

VITAMIN B5

VITAMIN B5 oil

 

VITAMIN B6

VITAMIN B6

 

VITAMIN B7

BIOTIN 2%

BIOTIN PURE

 

VITAMIN B8

INOSITOL

 

 

VITAMIN B9

FOLIC ACID

 

 

VITAMIN B12

VITAMIN B12 1% HPLC

VITAMIN B12 pure

 

VITAMIN C

VITAMIN C35%

VITAMIN C97 coated

VITAMIN C (Ascorbic Acid)

 

VITAMIN D3

VITAMIN D3 500

VITAMIN D3 500 tan

VITAMIN D3 oil1M

VITAMIN D3oil4M

VITAMIN E

VITAMIN E50

VITAMIN E50 TAN

VITAMIN E98

VITAMIN E98oil

 

VITAMIN K3

VITAMIN K3 MSB 96

 

VITAMIN PP

NIACINAMIDE

 

 

VITAMIN AD3

VITAMIN AD3 1000-200

VITAMIN AD3E EMULSION

 

 

 

PHỤ GIA THỨC ĂN CHĂN NUÔI

 

KHOÁNG HỮU CƠ

ĐỒNG

COPPER GLYCINATE (BASF)

PLEXOMIN CU 24%(PHYTOBIOTICS)

 

CHROME

CROM 0.1% (SHENZHOU)

CHROME  0.12% (SAMJO)

 

SELEN

CYTOPLEX SE 2000 (PHYTOBIOTICS)

 

SẮT

PLEXOMIN FE 20% (PHYTOBIOTICS)

IRON GLYCINATE

( BASF)

 

 

MANGAN

QILI MN (TANKE)

PLEXOMIN MN 22% (PHYTOBIOTICS)

MANGAN GLYCINATE

(BASF)

 

KẼM

PLEXOMIN ZN 26% (PHYTOBIOTICS)

ZN GLYCINATE (BASF)

 

 

 

KHOÁNG VÔ CƠ

COSO4 (DE CRAENE NV)

COSO4 (FCX)

COSO4 (GALICO)

 

CUSO4 (ACC)

CUSO4 (BENEUT)

FESO4 (CHEMISKY)

FESO4 (CHEMLAND)

FESO4 (KIRNS)

 

 

KIO3 (AMPHRAY)

KIO3 (JIN HUA)

KHOÁNG VÔ CƠ

MGCL2 (CHINA)

MGO 85 ( CR)

MGO 85 (GREENMOUNT)

MGO 85 (KING)

 

MGO 85 (ASC)

 

MGO 85 (STAR)

MGO 90 (C R)

MGO 90 (HAXTAN)

 

 

MGSO4 (TANGSHAN)

MGSO4 (XIANGWANTONG)

 

MNO (KIRNS)

MNO (KIRNS) 

MNO 60 (MANMOHAN)

 

MNSO4 (CHEMISKY)

MNSO4 (KIRNS)

MOLD-ZAP (ALLTECH)

NACL (THAI)

 

NAHCO3 (SOLVAY)

NAHCO3 99 (YUHUA)

 

ZINC OXIDE (INDIA)

ZINC SULPHATE

 

ZNO ( NUMINOR)

ZNO 72 ( ZINC NACIONAL)

ZNO 72 ( ZINC-O-INDIA)

ZNO 72 (MEB)

ZNO 72 (TANRIKULU)

 

ZNO 88 ( ZINC-O-INDIA)

ZNO 88 (TANRIKULU)

 

ZNSO4 (CHEMLAND)

ZNSO4 (KIRNS)

 

SELEN 3000 (ARKOP)

SELENIT 4.5  (EZ)

SELENIT 4.5  (JINHUA)

SELENIT 45  (JINHUA)

PROKEL SELENIO  (PREMEX)

 

 

ACID AMIN

CHOLINE 60 (GHW)

CHOLINE 60 (JUJIA)

 

DL -METHIONINE (EVONIK)

DL- METHIONINE(NHU)

DL- METHIONINE(SUMITOMO)

DL- METHIONINE (ADISSEO)

 

L- LYSINE HCL (AJINOMOT

L- LYSINE HCL (DAHE)

L- LYSINE HCL (DONGXIAO)

L-LYSINE SULPHATE(MEIHUA)

 

L- TRYPTOPHAN (CJ)

L- VALINE (CJ)

 

L-THREONINE ( FUFENG)

L-THREONINE (MEIHUA)

 

L-TRYPTOPHAN (AJINOMOTO)

L-TRYPTOPHAN (FUFENG)

L-TRYPTOPHAN (JULONG)

 

 

 

 

SẮC TỐ

 

ĐỎ

LUCANTIN RED( BASF)

CANTHA10 (DSM)

CANTHAXANTHIN 10% (NHU)

 

PINK

LUCANTIN PINK 10% (BASF)

CAROPHYLL PINK 10% (DSM)

 

VÀNG

NUTRIGOLD (NUTRIAD)

LEADER YELLOW (LEADER)

LUTEIN 95 (TIANYIN)

YELLOW (NUTRIAD)

YELLOW 10 (BASF)

YELLOW 10 (DSM)

BETA-GLUCAN

BIOLEX MB40 25 (LEIBER)

 

BETAINE

BETAINE HCL 98% (SUNWIN)

  

CHẤT BẢO QUẢN

OXY NIL (NUTRIAD)

FARMABOND (FARMAVET)

FUNGINAT (NOREL)

  

 

MEN TIÊU HÓA

SUPERZYME- CS (CBS)

SUPERZYME- CS Liquid (CBS)

 

CONCENTRASE-P-Liquid(CBS)

CONCENTRASE-P (CBS)

NATUPHOS 5000 (BASF)

 

PHYTASE 5000G (CBS)

 

PHYZYM (DANISCO)

RONOZYME (NOVOZYMES)

 

PROBIOTIC

POWERZYME100(B&B)

 

 

 

THẢO DƯỢC

THAY THẾ KHÁNG SINH

SANACORE 16.55 (NUTRIAD)

SANGROVIT (PHYTOBIOTICS)

 

ĐƯỜNG

DEXTROSE (LIHUA)

DEXTROSE (XIWANG)

 

SORBITOL (STBC) 10%

SORBITOL (UENO) 10%

 

LACTOSE (POLMLEK)

 

BỘT SỬA GẦY

SWEET WHEY (AYNES) 


 

 

 

Danh mục tổng hợp

VITAMIN ĐƠN CÁC LOẠI

 

VITAMIN A

VITAMIN A OIL 1M

VITAMIN A PROPIONATE

VITAMIN A1000

VITAMIN A500

VITMIN A500 tan

 

VITAMIN B1

VITAMIN B1

VITAMIN B1HCL

 

VITAMIN B2

VITAMIN B2 80

VITAMIN B2 98%

 

 

 

VITAMIN B3 

NIACIN

NIACINAMIDE

 

VITAMIN B5

VITAMIN B5

VITAMIN B5 oil

 

VITAMIN B6

VITAMIN B6

 

VITAMIN B7

BIOTIN 2%

BIOTIN PURE

 

VITAMIN B8

INOSITOL

 

 

VITAMIN B9

FOLIC ACID

 

 

VITAMIN B12

VITAMIN B12 1% HPLC

VITAMIN B12 pure

 

VITAMIN C

VITAMIN C35%

VITAMIN C97 coated

VITAMIN C (Ascorbic Acid)

 

VITAMIN D3

VITAMIN D3 500

VITAMIN D3 500 tan

VITAMIN D3 oil1M

VITAMIN D3oil4M

VITAMIN E

VITAMIN E50

VITAMIN E50 TAN

VITAMIN E98

VITAMIN E98oil

 

VITAMIN K3

VITAMIN K3 MSB 96

 

VITAMIN AD3

VITAMIN AD3 1000-200

VITAMIN AD3E EMULSION

 

 

 

PHỤ GIA THỨC ĂN CHĂN NUÔI

 

KHOÁNG HỮU CƠ

ĐỒNG

CU 24%

CU 29%

CU 40.5%

 

CHROME

CROM 0.04%

CROM 0.1%

CROM  0.12%

SELEN

SE 2000

 

SẮT

FE 22%

FE 22.5% 

 

MANGAN

 

MN 21%

MN 22%

MN 29%

 

KẼM

ZN 26% 

 

 

KHOÁNG VÔ CƠ

COSO4 

CUSO4

FESO4  

KIO3

KHOÁNG VÔ CƠ

MGCL2

MGO 85

MGO 90

MGSO4  

MNO

MNSO4 

 

NACL

NAHCO3  

 

ZNO 

ZNO 72 

ZNO 88

ZNSO4

 

SELENIT 4.5 

PROKEL SELENIO  (PREMEX)

 

ĐƯỜNG

 

DEXTROSE 

SORBITOL 10%

 

LACTOSE

 

BỘT SỬA GẦY

 SWEET WHEY

 

 

 

ACID AMIN

CHOLINE 60 

DL -METHIONINE  

 

L-LYSINE SULPHATE

 

L- TRYPTOPHAN

L- VALINE

 

L-THREONINE

L-TRYPTOPHAN

 

SẮC TỐ

MÀU ĐỎ 

RED 1%

RED 2.5%

RED 10%

 

MÀU PINK

 

PINK 10%

 

MÀU VÀNG

YELLOW 2%

YELLOW 10%

BETA-GLUCAN

BIOLEX MB40 25  

 

BETAINE

BETAINE HCL 98%   

 

CHẤT BẢO QUẢN

OXY NIL 

FARMABOND 

FUNGINAT 

 

MEN TIÊU HÓA

MEN ĐA ENZYME (bt & lng, tng hp 08 loại men)

MEN PROTEASE (bt & lng)

MEN PHYTASE 5000G

PHYZYM

RONOZYME  

 

PROBIOTIC

POWERZYME 100

 

THẢO DƯỢC

THAY THẾ KHÁNG SINH

SANACORE 16.55

SANGROVIT